Theo Sigmund Freud, nhân cách được tạo thành từ ba phần: id, ego và superego. Id tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì, ego quản lý thực tế, còn superego đại diện cho các chuẩn mực đạo đức. Ba thành phần này cùng tương tác để định hình suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người.
Tiến sĩ Shannon Sauer-Zavala, phó giáo sư tâm lý học tại Đại học Kentucky, giải thích rằng id được xem là nền tảng của năng lượng tình dục và gây hấn, phần lớn nằm trong vô thức, thường xuất hiện dưới dạng suy nghĩ phi lý hoặc ước muốn. Superego là lương tâm của mỗi người, được hình thành thông qua sự đồng nhất với cha mẹ hoặc các nhóm xã hội rộng hơn.
Ego có nhiệm vụ cân bằng giữa thực tế với các đòi hỏi của ham muốn từ id và đạo đức từ superego.
Mỗi phần của nhân cách đảm nhận một vai trò khác nhau, và chúng liên tục tương tác để ảnh hưởng đến cách chúng ta hành động cũng như tương tác với môi trường. Ba thành phần này cũng phát triển ở những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời.
Theo Freud, một số khía cạnh của nhân cách mang tính bản năng và nguyên thủy hơn, có thể thúc đẩy con người hành động theo những thôi thúc cơ bản nhất. Những phần khác của nhân cách sẽ cố gắng điều chỉnh các thôi thúc này, giúp con người thích nghi với các yêu cầu của thực tế.
Id muốn điều gì?
Id là phần cơ bản đầu tiên của nhân cách, được xem là nguồn gốc của toàn bộ năng lượng tâm lý. Nó xuất hiện từ khi con người sinh ra, hoạt động hoàn toàn trong vô thức và tìm kiếm sự thỏa mãn ngay lập tức đối với các nhu cầu, ham muốn và xung năng cơ bản.
Id vận hành theo nguyên tắc khoái cảm, nghĩa là luôn muốn thỏa mãn ngay lập tức mọi mong muốn, nhu cầu và đòi hỏi.
Nếu các nhu cầu này không được đáp ứng ngay, con người có thể rơi vào trạng thái lo âu hoặc căng thẳng. Ví dụ, khi đói hoặc khát, cơ thể sẽ thúc đẩy con người lập tức tìm cách ăn hoặc uống.
Id đặc biệt quan trọng trong giai đoạn đầu đời vì nó đảm bảo các nhu cầu của trẻ sơ sinh được đáp ứng. Nếu em bé đói hoặc khó chịu, em sẽ khóc cho đến khi nhu cầu của id được thỏa mãn. Trẻ sơ sinh gần như hoàn toàn bị chi phối bởi id; không thể dùng lý lẽ để thương lượng với trẻ khi nhu cầu của trẻ đang đòi được đáp ứng.
Ví dụ về Id
Một em bé đang đói là ví dụ điển hình về id. Trẻ nhỏ chưa hiểu về sự kiên nhẫn hay việc trì hoãn sự thỏa mãn. Khi đói, mệt hoặc khó chịu, trẻ sẽ khóc cho đến khi nhu cầu được đáp ứng.
Theo Freud, id tiếp tục ảnh hưởng đến hành vi trong suốt cuộc đời. Nếu con người chỉ hành động theo id, họ có thể làm bất cứ điều gì khiến bản thân thấy dễ chịu ngay lúc đó, bất chấp hậu quả hoặc quy tắc xã hội. Nếu hoàn toàn bị nguyên tắc khoái cảm chi phối, chúng ta có thể giật lấy thứ mình muốn từ tay người khác chỉ để thỏa mãn ham muốn tức thời.
Freud cho rằng id cố gắng giảm căng thẳng thông qua cái gọi là quá trình tư duy sơ cấp, tức là tưởng tượng ra đối tượng mong muốn để tạm thời làm dịu nhu cầu chưa được đáp ứng.
Dù con người dần học cách kiểm soát id, phần nhân cách này vẫn giữ bản chất nguyên thủy, bản năng và trẻ thơ trong suốt cuộc đời. Chính sự phát triển của ego và superego giúp con người kiểm soát các bản năng cơ bản của id và hành động theo cách vừa thực tế, vừa được xã hội chấp nhận.
Ego giúp con người bám vào thực tế như thế nào?
Ego là phần nhân cách phát triển từ id và có nhiệm vụ quản lý các xung năng của id theo cách thực tế và có thể chấp nhận được. Ego hoạt động ở cả tầng ý thức, tiền ý thức và vô thức, chịu trách nhiệm xử lý thực tế.
Ai cũng có ego. Thuật ngữ ego đôi khi được dùng để mô tả cảm nhận thống nhất về bản thân, nhưng nhân cách và ego không phải là một. Ego chỉ là một thành phần trong toàn bộ nhân cách.
Ego vận hành theo nguyên tắc thực tế, nghĩa là cố gắng thỏa mãn mong muốn của id theo cách thực tế và phù hợp với xã hội. Nguyên tắc thực tế sẽ cân nhắc chi phí và lợi ích của một hành động trước khi quyết định thực hiện hay từ bỏ xung năng đó.
Trong nhiều trường hợp, các xung năng của id có thể được thỏa mãn thông qua trì hoãn sự thỏa mãn. Ego có thể cho phép hành vi xảy ra, nhưng chỉ vào thời điểm và hoàn cảnh phù hợp.
Freud so sánh id như một con ngựa và ego như người cưỡi ngựa. Con ngựa cung cấp sức mạnh và chuyển động, còn người cưỡi ngựa đưa ra phương hướng và sự dẫn dắt. Nếu không có người cưỡi, con ngựa sẽ đi bất cứ nơi nào nó muốn và làm bất cứ điều gì nó thích. Người cưỡi ngựa đưa ra chỉ dẫn và điều khiển để đưa con ngựa đến nơi cần đến.
Ego cũng giải tỏa căng thẳng từ các xung năng chưa được đáp ứng thông qua quá trình tư duy thứ cấp, tức là tìm kiếm trong thế giới thực một đối tượng phù hợp với hình ảnh tinh thần mà id đã tạo ra trong quá trình tư duy sơ cấp.
Trong đời sống thường ngày, từ ego thường được dùng để ám chỉ một người có cái tôi quá lớn. Tuy nhiên, trong lý thuyết nhân cách, ego có vai trò tích cực. Đây là phần giúp con người giữ vững trong thực tế, ngăn id hoặc superego kéo con người quá xa về phía bản năng nguyên thủy hoặc các lý tưởng đạo đức cứng nhắc. Một ego mạnh đồng nghĩa với khả năng tự nhận thức tốt.
Ví dụ về Ego
Hãy tưởng tượng bạn đang mắc kẹt trong một cuộc họp dài ở nơi làm việc. Bạn bắt đầu cảm thấy đói khi cuộc họp kéo dài. Id có thể thúc đẩy bạn bật dậy khỏi ghế và chạy đến phòng nghỉ để lấy đồ ăn. Nhưng ego sẽ hướng dẫn bạn ngồi yên và chờ cuộc họp kết thúc.
Thay vì hành động theo thôi thúc nguyên thủy của id, bạn dành phần còn lại của cuộc họp để tưởng tượng mình đang ăn một chiếc bánh hamburger phô mai. Khi cuộc họp kết thúc, bạn có thể tìm đến món ăn mình đã tưởng tượng và thỏa mãn nhu cầu của id theo cách thực tế và phù hợp.
Superego hoạt động như người dẫn đường nội tâm ra sao?
Superego là thành phần cuối cùng của nhân cách được phát triển, đại diện cho cảm nhận nội tại của chúng ta về đạo đức. Theo Freud, superego bắt đầu hình thành khoảng 5 tuổi, khi trẻ nội tâm hóa các chuẩn mực đạo đức, tiêu chuẩn và lý tưởng học được từ cha mẹ và xã hội.
Superego định hướng các phán đoán bằng cách giúp chúng ta phân biệt đúng – sai và khuyến khích hành vi đạo đức.
Superego có hai phần:
Lương tâm bao gồm thông tin về những điều mà cha mẹ và xã hội xem là xấu. Những hành vi này thường bị cấm đoán và dẫn đến hậu quả tiêu cực, hình phạt hoặc cảm giác tội lỗi, hối hận.
Lý tưởng bản ngã bao gồm các quy tắc và tiêu chuẩn hành vi mà ego hướng tới.
Superego cố gắng hoàn thiện và văn minh hóa hành vi của chúng ta. Nó kìm nén các thôi thúc không thể chấp nhận được của id, đồng thời cố gắng khiến ego hành động theo các chuẩn mực lý tưởng hơn là chỉ theo nguyên tắc thực tế. Superego hiện diện trong ý thức, tiền ý thức và vô thức.
Ví dụ về Superego
Ví dụ, nếu bạn chiều theo các thôi thúc của id, superego có thể khiến bạn cảm thấy tội lỗi hoặc thậm chí xấu hổ về hành động của mình. Superego cũng có thể giúp bạn cảm thấy tốt về bản thân khi bạn kiềm chế được những thôi thúc nguyên thủy.
Một số ví dụ khác về superego:
Chống lại cám dỗ: Một phụ nữ cảm thấy muốn mang đồ dùng văn phòng về nhà. Superego nhắc cô rằng ăn cắp là sai, giúp cô cưỡng lại thôi thúc đó.
Làm điều đúng: Một người đàn ông nhận ra nhân viên thu ngân quên tính tiền một món hàng. Dù anh có thể giữ món đồ mà không ai phát hiện, cảm nhận đúng – sai khiến anh quay lại cửa hàng và trả tiền.
Tuân theo chuẩn mực đạo đức: Một học sinh quên học bài kiểm tra và nghĩ đến việc nhìn đáp án của bạn cùng lớp. Dù nguy cơ bị phát hiện khá thấp, superego nhắc em rằng gian lận là sai, vì vậy em chọn không làm điều đó.
Ba phần này hoạt động cùng nhau như thế nào?
Khi bàn về id, ego và superego, điều quan trọng cần nhớ là đây không phải ba thực thể tách biệt với ranh giới rõ ràng. Chúng là những khía cạnh năng động, liên tục tương tác với nhau để ảnh hưởng đến nhân cách và hành vi tổng thể của một cá nhân.
Vì có nhiều lực lượng cạnh tranh nhau, mâu thuẫn giữa id, ego và superego rất dễ xảy ra.
Tiến sĩ Sauer-Zavala cho rằng một chủ đề trung tâm trong công trình của Freud là id, ego và superego luôn ở trong trạng thái xung đột, và bản chất cụ thể của những khác biệt này sẽ quyết định suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, hay nói cách khác là nhân cách của một người.
Freud cũng cho rằng cần rất nhiều năng lượng tinh thần để giữ những ham muốn của id trong vô thức. Tuy nhiên, những suy nghĩ vô thức không biến mất; chúng thường được biểu hiện dưới một hình thức khác mà con người không hoàn toàn kiểm soát được, chẳng hạn như triệu chứng, giấc mơ, câu nói đùa, sự lỡ lời hoặc hành vi.
Freud dùng thuật ngữ sức mạnh ego để chỉ khả năng của ego trong việc vận hành dù phải chịu sự giằng co giữa các lực lượng đối lập. Một người có sức mạnh ego tốt có thể quản lý hiệu quả những áp lực này. Ngược lại, một người có ego quá mạnh hoặc quá yếu có thể trở nên cứng nhắc hoặc gây rối loạn.
Điều gì xảy ra nếu Id, Ego và Superego mất cân bằng?
Theo Freud, chìa khóa của một nhân cách khỏe mạnh nằm ở sự cân bằng giữa id, ego và superego. Nếu ego có thể điều hòa phù hợp giữa các đòi hỏi của thực tế, id và superego, một nhân cách lành mạnh và thích nghi tốt sẽ hình thành. Freud cho rằng sự mất cân bằng giữa các yếu tố này sẽ dẫn đến nhân cách kém thích nghi.
Sauer-Zavala bổ sung rằng Freud tin các khó khăn sức khỏe tâm thần như lo âu và trầm cảm xuất hiện khi ego đánh mất khả năng xử lý hoặc điều phối các xung năng của id theo một cách nào đó. Điều này dẫn đến các triệu chứng còn tệ hơn cả xung đột ban đầu mà chúng cố gắng thay thế.
Bà cho rằng mặc dù triệu chứng là một sự thay thế cho xung năng bản năng, nó đã bị giảm bớt, chuyển hướng và bóp méo đến mức trông giống một hành vi cưỡng chế hoặc thậm chí là bệnh lý hơn là sự thỏa mãn ham muốn của id.
Một số hệ quả có thể xảy ra khi mất cân bằng gồm:
Lo âu hoặc căng thẳng khi ego phải vật lộn để cân bằng các đòi hỏi cạnh tranh.
Các triệu chứng trầm cảm nếu superego trở nên quá khắt khe và phán xét.
Hành vi bốc đồng hoặc nguy hiểm nếu id lấn át khả năng kiểm soát của ego.
Các hành vi cưỡng chế xuất hiện như một cách thay thế cho những nhu cầu chưa được đáp ứng.
Khó đưa ra quyết định do xung đột nội tâm giữa điều mình muốn, chuẩn mực đạo đức đã nội tâm hóa và thực tế.
Các vấn đề trong mối quan hệ do phản ứng thiếu nhất quán hoặc quá cảm tính.
Ví dụ, một người có id quá vượt trội có thể trở nên bốc đồng, mất kiểm soát hoặc thậm chí phạm pháp. Người này hành động theo các thôi thúc cơ bản nhất mà không quan tâm hành vi đó có phù hợp, được chấp nhận hay hợp pháp hay không.
Ngược lại, một superego quá vượt trội có thể dẫn đến một nhân cách cực kỳ đạo đức hóa và hay phán xét. Người bị superego chi phối có thể không chấp nhận bất cứ điều gì hoặc bất cứ ai mà họ cho là “xấu” hoặc “vô đạo đức”.
Góc nhìn hiện đại về Id, Ego và Superego
Lý thuyết của Freud đưa ra một cách hình dung về cấu trúc nhân cách và cách các thành phần của nó vận hành. Theo Freud, sự cân bằng trong tương tác năng động giữa id, ego và superego là điều cần thiết để có một nhân cách lành mạnh.
Tuy nhiên, Sauer-Zavala thừa nhận rằng những giải thích của Freud về bản chất suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của con người phần lớn đã không còn được ủng hộ rộng rãi như trước. Nhiều người bắt đầu đặt câu hỏi liệu sự khác biệt trong nhân cách con người có thể được giản lược chính xác về các xung năng tình dục và gây hấn hay không. Trên thực tế, có rất ít bằng chứng nghiên cứu ủng hộ đầy đủ các lý thuyết của Freud.
Dù ego có một nhiệm vụ khó khăn, nó không phải hành động một mình. Lo âu cũng đóng vai trò giúp ego điều hòa giữa các đòi hỏi của xung năng cơ bản, các giá trị đạo đức và thế giới thực. Khi con người trải nghiệm các dạng lo âu khác nhau, các cơ chế phòng vệ có thể xuất hiện để bảo vệ ego và giảm bớt cảm giác lo âu.
Nguồn: https://www.verywellmind.com/the-id-ego-and-superego-2795951


